Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "truyền lại" (1)

truyền lại
phát
Tiếng Anh Động từretransmit
Từ vựng của tôi
Cô ấy đã truyền lại thông tin cho tôi
She passed the information on to me.

swap_horiz Từ liên quan "truyền lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "truyền lại" (1)

Cô ấy đã truyền lại thông tin cho tôi
She passed the information on to me.